TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

riverain

/ʁi.vʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

riverain nghĩa là ven bờ, ven rìa, người ở ven bờ, người ở ven rìa.

Nghĩa của riverain

Tính từ

  1. Ven bờ (sông), ven rìa (đường, rừng).
    • Les propriétaires riverainsnhững chủ đất ven sông

Danh từ · giống đực

  1. Người ở ven bờ (sông), người ở ven rìa (đường, rừng).

Dạng từ của riverain

Số nhiềuriverains
Giống cáiriveraine /ʁi.vʁɛn/
Giống cái số nhiềuriveraines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ riverside (along a river)
  • Danh từ amnicolist; resident (of a specific neighbourhood, square, etc.)

Câu hỏi thường gặp

riverain nghĩa là gì?

riverain (tính từ, danh từ) nghĩa là ven bờ, ven rìa, người ở ven bờ, người ở ven rìa.

riverain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riverain (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.vʁɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.