rivet
danh từ giống đực (m)
/ʁi.vɛ/ giọng máy của trình duyệt
rivet nghĩa là đinh tán.
Nghĩa của rivet
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Đinh tán.
Dạng từ của rivet
Đi với mạo từ: un rivet · le rivet
| Số nhiều | rivets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rivet (mechanical fastener)
Câu hỏi thường gặp
rivet nghĩa là gì?
rivet (danh từ) nghĩa là đinh tán.
rivet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rivet (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.vɛ/.
rivet là giống đực hay giống cái?
rivet là danh từ giống đực (dùng với un, le).