TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ritualisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

ritualisme nghĩa là chủ nghĩa nghi thức.

Nghĩa của ritualisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa nghi thức.

Dạng từ của ritualisme

Đi với mạo từ: un ritualisme · le ritualisme

Số nhiềuritualismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ritualism

Câu hỏi thường gặp

ritualisme nghĩa là gì?

ritualisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa nghi thức.

ritualisme là giống đực hay giống cái?

ritualisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.