risberme nghĩa là Lớp xây ngăn nước xói (ở chân cầu...).
Nghĩa của risberme
Danh từ · giống cái
Lớp xây ngăn nước xói (ở chân cầu...).
Dạng từ của risberme
Đi với mạo từ: une risberme · la risberme
Câu hỏi thường gặp
risberme nghĩa là gì?
risberme (danh từ) nghĩa là Lớp xây ngăn nước xói (ở chân cầu...).
risberme là giống đực hay giống cái?
risberme là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.