risban
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
risban nghĩa là pháo đài cửa biển.
Nghĩa của risban
Danh từ · giống đực
- Sử học Pháo đài cửa biển.
Dạng từ của risban
Đi với mạo từ: un risban · le risban
| Số nhiều | risbans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ risbank
Câu hỏi thường gặp
risban nghĩa là gì?
risban (danh từ) nghĩa là pháo đài cửa biển.
risban là giống đực hay giống cái?
risban là danh từ giống đực (dùng với un, le).