TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

risban

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

risban nghĩa là pháo đài cửa biển.

Nghĩa của risban

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Pháo đài cửa biển.

Dạng từ của risban

Đi với mạo từ: un risban · le risban

Số nhiềurisbans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ risbank

Câu hỏi thường gặp

risban nghĩa là gì?

risban (danh từ) nghĩa là pháo đài cửa biển.

risban là giống đực hay giống cái?

risban là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.