TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rinforzando

giọng máy của trình duyệt

rinforzando nghĩa là mạnh lên, nhịp mạnh lên.

Nghĩa của rinforzando

Phó từ

  1. Âm nhạc Mạnh lên.

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Nhịp mạnh lên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ played rinforzando

Câu hỏi thường gặp

rinforzando nghĩa là gì?

rinforzando (phó từ, danh từ) nghĩa là mạnh lên, nhịp mạnh lên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.