TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rince-bouche

danh từ giống đực (m)
/ʁɛ̃sbuʃ/ giọng máy của trình duyệt

rince-bouche nghĩa là cốc súc miệng.

Nghĩa của rince-bouche

Danh từ · giống đực

  1. Cốc súc miệng (đưa nước súc miệng cho khách sau bữa ăn).

Dạng từ của rince-bouche

Đi với mạo từ: un rince-bouche · le rince-bouche

Câu hỏi thường gặp

rince-bouche nghĩa là gì?

rince-bouche (danh từ) nghĩa là cốc súc miệng.

rince-bouche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rince-bouche (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ̃sbuʃ/.

rince-bouche là giống đực hay giống cái?

rince-bouche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.