TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rimmel

danh từ giống đực (m)
/ʁi.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

rimmel nghĩa là thuốc đánh lông mi.

Nghĩa của rimmel

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc đánh lông mi.

Dạng từ của rimmel

Đi với mạo từ: un rimmel · le rimmel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mascara (eyelash cosmetic)

Câu hỏi thường gặp

rimmel nghĩa là gì?

rimmel (danh từ) nghĩa là thuốc đánh lông mi.

rimmel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rimmel (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.mɛl/.

rimmel là giống đực hay giống cái?

rimmel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.