rickettsie
danh từ giống cái (f)
/ʁikɛtsi/ giọng máy của trình duyệt
rickettsie nghĩa là trùng rận.
Nghĩa của rickettsie
Danh từ · giống cái
- Ricketxi, trùng rận (vi sinh vật gây một số bệnh).
Dạng từ của rickettsie
Đi với mạo từ: une rickettsie · la rickettsie
| Số nhiều | rickettsies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rickettsia
Câu hỏi thường gặp
rickettsie nghĩa là gì?
rickettsie (danh từ) nghĩa là trùng rận.
rickettsie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rickettsie (giọng Pháp chuẩn): /ʁikɛtsi/.
rickettsie là giống đực hay giống cái?
rickettsie là danh từ giống cái (dùng với une, la).