TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rickettsie

danh từ giống cái (f)
/ʁikɛtsi/ giọng máy của trình duyệt

rickettsie nghĩa là trùng rận.

Nghĩa của rickettsie

Danh từ · giống cái

  1. Ricketxi, trùng rận (vi sinh vật gây một số bệnh).

Dạng từ của rickettsie

Đi với mạo từ: une rickettsie · la rickettsie

Số nhiềurickettsies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rickettsia

Câu hỏi thường gặp

rickettsie nghĩa là gì?

rickettsie (danh từ) nghĩa là trùng rận.

rickettsie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rickettsie (giọng Pháp chuẩn): /ʁikɛtsi/.

rickettsie là giống đực hay giống cái?

rickettsie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.