TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

richissime

/ʁi.ʃi.sim/ giọng máy của trình duyệt

richissime nghĩa là giàu hết sức, giàu sụ.

Nghĩa của richissime

Tính từ

  1. Thân mật Giàu hết sức, giàu sụ.
    • Un banquier richissimemột chủ ngân hàng giàu sụ

Dạng từ của richissime

Số nhiềurichissimes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ very rich

Câu hỏi thường gặp

richissime nghĩa là gì?

richissime (tính từ) nghĩa là giàu hết sức, giàu sụ.

richissime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của richissime (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ʃi.sim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.