richissime
/ʁi.ʃi.sim/ giọng máy của trình duyệt
richissime nghĩa là giàu hết sức, giàu sụ.
Nghĩa của richissime
Tính từ
- Thân mật Giàu hết sức, giàu sụ.
- Un banquier richissimemột chủ ngân hàng giàu sụ
Dạng từ của richissime
| Số nhiều | richissimes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ very rich
Câu hỏi thường gặp
richissime nghĩa là gì?
richissime (tính từ) nghĩa là giàu hết sức, giàu sụ.
richissime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của richissime (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ʃi.sim/.