riciné
giọng máy của trình duyệt
riciné nghĩa là dầu thầu dầu.
Nghĩa của riciné
Tính từ
- Dược học (có) dầu thầu dầu.
Câu hỏi thường gặp
riciné nghĩa là gì?
riciné (tính từ) nghĩa là dầu thầu dầu.
riciné nghĩa là dầu thầu dầu.
riciné (tính từ) nghĩa là dầu thầu dầu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.