ricaneur
/ʁi.ka.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
ricaneur nghĩa là cười khuẩy, kẻ cười khuẩy.
Nghĩa của ricaneur
Tính từ
- Cười khuẩy.
Danh từ · giống đực
- Kẻ cười khuẩy.
Dạng từ của ricaneur
| Số nhiều | ricaneurs |
| Giống cái | ricaneuse /ʁi.ka.nøz/ |
| Giống cái số nhiều | ricaneuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sniggerer; sneerer
- Tính từ sniggering; sneering
Câu hỏi thường gặp
ricaneur nghĩa là gì?
ricaneur (tính từ, danh từ) nghĩa là cười khuẩy, kẻ cười khuẩy.
ricaneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ricaneur (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ka.nœʁ/.