TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ricaner

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁi.ka.ne/ giọng máy của trình duyệt

ricaner nghĩa là cười khuẩy, cười ngờ nghệch, cười ngượng nghịu.

Nghĩa của ricaner

Nội động từ

  1. Cười khuẩy.
  2. Cười ngờ nghệch; cười ngượng nghịu.

Chia động từ ricaner

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: ricanéHiện tại phân từ: ricanant

Hiện tại présent

  • je ricane
  • tu ricanes
  • il/elle ricane
  • nous ricanons
  • vous ricanez
  • ils/elles ricanent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai ricané
  • tu as ricané
  • il/elle a ricané
  • nous avons ricané
  • vous avez ricané
  • ils/elles ont ricané

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je ricanais
  • tu ricanais
  • il/elle ricanait
  • nous ricanions
  • vous ricaniez
  • ils/elles ricanaient

Tương lai đơn futur simple

  • je ricanerai
  • tu ricaneras
  • il/elle ricanera
  • nous ricanerons
  • vous ricanerez
  • ils/elles ricaneront

Điều kiện conditionnel présent

  • je ricanerais
  • tu ricanerais
  • il/elle ricanerait
  • nous ricanerions
  • vous ricaneriez
  • ils/elles ricaneraient

Giả định subjonctif présent

  • que je ricane
  • que tu ricanes
  • qu'il/elle ricane
  • que nous ricanions
  • que vous ricaniez
  • qu'ils/elles ricanent

Quá khứ đơn passé simple

  • je ricanai
  • tu ricanas
  • il/elle ricana
  • nous ricanâmes
  • vous ricanâtes
  • ils/elles ricanèrent

Mệnh lệnh impératif

  • ricane (tu)
  • ricanons (nous)
  • ricanez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to giggle; to sneer, smile grimly

Câu hỏi thường gặp

ricaner nghĩa là gì?

ricaner (nội động từ) nghĩa là cười khuẩy, cười ngờ nghệch, cười ngượng nghịu.

ricaner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ricaner (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ka.ne/.

Chia động từ ricaner ở thì hiện tại thế nào?

je ricane, tu ricanes, il/elle ricane, nous ricanons, vous ricanez, ils/elles ricanent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.