ricanement
ricanement nghĩa là sự cười khuẩy, sự cười ngờ nghệch, sự cười ngượng nghịu.
Nghĩa của ricanement
Danh từ · giống đực
- Sự cười khuẩy.
- Sự cười ngờ nghệch; sự cười ngượng nghịu.
Dạng từ của ricanement
Đi với mạo từ: un ricanement · le ricanement
| Số nhiều | ricanements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snigger (mocking laugh)
Câu hỏi thường gặp
ricanement nghĩa là gì?
ricanement (danh từ) nghĩa là sự cười khuẩy, sự cười ngờ nghệch, sự cười ngượng nghịu.
ricanement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ricanement (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.kan.mɑ̃/.
ricanement là giống đực hay giống cái?
ricanement là danh từ giống đực (dùng với un, le).