TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ricanement

danh từ giống đực (m)
/ʁi.kan.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ricanement nghĩa là sự cười khuẩy, sự cười ngờ nghệch, sự cười ngượng nghịu.

Nghĩa của ricanement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cười khuẩy.
  2. Sự cười ngờ nghệch; sự cười ngượng nghịu.

Dạng từ của ricanement

Đi với mạo từ: un ricanement · le ricanement

Số nhiềuricanements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snigger (mocking laugh)

Câu hỏi thường gặp

ricanement nghĩa là gì?

ricanement (danh từ) nghĩa là sự cười khuẩy, sự cười ngờ nghệch, sự cười ngượng nghịu.

ricanement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ricanement (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.kan.mɑ̃/.

ricanement là giống đực hay giống cái?

ricanement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.