TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ricain

danh từ giống đực (m)
/ʁi.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

ricain nghĩa là người hoa kỳ.

Nghĩa của ricain

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Người Hoa Kỳ.

Dạng từ của ricain

Đi với mạo từ: un ricain · le ricain

Số nhiềuRicains
Giống cáiRicaine
Giống cái số nhiềuricaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ricain

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Yank, Yankee
  • Danh từ Yank, Yankee
  • Danh từ Yank (American)

Câu hỏi thường gặp

ricain nghĩa là gì?

ricain (danh từ) nghĩa là người hoa kỳ.

ricain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ricain (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.kɛ̃/.

ricain là giống đực hay giống cái?

ricain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.