TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ribose

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

ribose nghĩa là Riboza.

Nghĩa của ribose

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Riboza.

Dạng từ của ribose

Đi với mạo từ: un ribose · le ribose

Số nhiềuriboses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ribose

Câu hỏi thường gặp

ribose nghĩa là gì?

ribose (danh từ) nghĩa là Riboza.

ribose là giống đực hay giống cái?

ribose là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.