ribler
giọng máy của trình duyệt
ribler nghĩa là mài mặt, cà mặt.
Nghĩa của ribler
Ngoại động từ
- Kỹ thuật Mài mặt, cà mặt (bánh đá mài).
Câu hỏi thường gặp
ribler nghĩa là gì?
ribler (ngoại động từ) nghĩa là mài mặt, cà mặt.
ribler nghĩa là mài mặt, cà mặt.
ribler (ngoại động từ) nghĩa là mài mặt, cà mặt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.