TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ribaudequin

danh từ giống đực (m)
/ʁi.bod.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

ribaudequin nghĩa là cỗ pháo.

Nghĩa của ribaudequin

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Cỗ pháo.

Dạng từ của ribaudequin

Đi với mạo từ: un ribaudequin · le ribaudequin

Số nhiềuribaudequins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ribauldequin

Câu hỏi thường gặp

ribaudequin nghĩa là gì?

ribaudequin (danh từ) nghĩa là cỗ pháo.

ribaudequin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ribaudequin (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.bod.kɛ̃/.

ribaudequin là giống đực hay giống cái?

ribaudequin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.