rhubarbe
danh từ giống cái (f)
/ʁy.baʁb/ giọng máy của trình duyệt
rhubarbe nghĩa là cây đại hoàng.
Nghĩa của rhubarbe
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây đại hoàng.
Dạng từ của rhubarbe
Đi với mạo từ: une rhubarbe · la rhubarbe
| Số nhiều | rhubarbes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhubarb (any plant of the genus Rheum)
Câu hỏi thường gặp
rhubarbe nghĩa là gì?
rhubarbe (danh từ) nghĩa là cây đại hoàng.
rhubarbe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhubarbe (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.baʁb/.
rhubarbe là giống đực hay giống cái?
rhubarbe là danh từ giống cái (dùng với une, la).