TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhum

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔm/ giọng máy của trình duyệt

rhum nghĩa là rượu rom.

Nghĩa của rhum

Danh từ · giống đực

  1. Rượu rom.

Dạng từ của rhum

Đi với mạo từ: un rhum · le rhum

Số nhiềurhums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rum

Câu hỏi thường gặp

rhum nghĩa là gì?

rhum (danh từ) nghĩa là rượu rom.

rhum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhum (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔm/.

rhum là giống đực hay giống cái?

rhum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.