TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhinoplastie

danh từ giống cái (f)
/ʁi.nɔ.plas.ti/ giọng máy của trình duyệt

rhinoplastie nghĩa là Thủ thuật tạo hình mũi.

Nghĩa của rhinoplastie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật tạo hình mũi.

Dạng từ của rhinoplastie

Đi với mạo từ: une rhinoplastie · la rhinoplastie

Số nhiềurhinoplasties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhinoplasty

Câu hỏi thường gặp

rhinoplastie nghĩa là gì?

rhinoplastie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật tạo hình mũi.

rhinoplastie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhinoplastie (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.nɔ.plas.ti/.

rhinoplastie là giống đực hay giống cái?

rhinoplastie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.