TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhinopharynx

danh từ giống đực (m)
/ʁinofaʁɛ̃ks/ giọng máy của trình duyệt

rhinopharynx nghĩa là Mũi - hầu.

Nghĩa của rhinopharynx

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Mũi - hầu.

Dạng từ của rhinopharynx

Đi với mạo từ: un rhinopharynx · le rhinopharynx

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhinopharynx

Câu hỏi thường gặp

rhinopharynx nghĩa là gì?

rhinopharynx (danh từ) nghĩa là Mũi - hầu.

rhinopharynx phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhinopharynx (giọng Pháp chuẩn): /ʁinofaʁɛ̃ks/.

rhinopharynx là giống đực hay giống cái?

rhinopharynx là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.