TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhinopharyngite

danh từ giống cái (f)
/ʁi.nɔ.fa.ʁɛ̃.ʒit/ giọng máy của trình duyệt

rhinopharyngite nghĩa là Viêm mũi - hầu.

Nghĩa của rhinopharyngite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm mũi - hầu.

Dạng từ của rhinopharyngite

Đi với mạo từ: une rhinopharyngite · la rhinopharyngite

Số nhiềurhinopharyngites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhinopharyngitis, nasopharyngitis

Câu hỏi thường gặp

rhinopharyngite nghĩa là gì?

rhinopharyngite (danh từ) nghĩa là Viêm mũi - hầu.

rhinopharyngite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhinopharyngite (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.nɔ.fa.ʁɛ̃.ʒit/.

rhinopharyngite là giống đực hay giống cái?

rhinopharyngite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.