TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhinolophe

danh từ giống đực (m)
/ʁinolɔf/ giọng máy của trình duyệt

rhinolophe nghĩa là dơi lá mũi.

Nghĩa của rhinolophe

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Dơi lá mũi.

Dạng từ của rhinolophe

Đi với mạo từ: un rhinolophe · le rhinolophe

Số nhiềurhinolophes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhinolophid; horseshoe bat

Câu hỏi thường gặp

rhinolophe nghĩa là gì?

rhinolophe (danh từ) nghĩa là dơi lá mũi.

rhinolophe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhinolophe (giọng Pháp chuẩn): /ʁinolɔf/.

rhinolophe là giống đực hay giống cái?

rhinolophe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.