rhinopharyngé
giọng máy của trình duyệt
rhinopharyngé nghĩa là Xem rhinopharynx.
Nghĩa của rhinopharyngé
Tính từ
- xem rhinopharynx — Mũi - hầu.
Dạng từ của rhinopharyngé
| Số nhiều | rhinopharyngés |
| Giống cái | rhinopharyngée |
| Giống cái số nhiều | rhinopharyngées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rhinopharyngeal
Câu hỏi thường gặp
rhinopharyngé nghĩa là gì?
rhinopharyngé (tính từ) nghĩa là Xem rhinopharynx.