rhinologie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
rhinologie nghĩa là khoa mũi.
Nghĩa của rhinologie
Danh từ · giống cái
- Y học Khoa mũi.
Dạng từ của rhinologie
Đi với mạo từ: une rhinologie · la rhinologie
| Số nhiều | rhinologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhinology
Câu hỏi thường gặp
rhinologie nghĩa là gì?
rhinologie (danh từ) nghĩa là khoa mũi.
rhinologie là giống đực hay giống cái?
rhinologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).