rhinocéros
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁi.nɔ.se.ʁɔs/ giọng máy của trình duyệt
rhinocéros nghĩa là con tê giác.
Nghĩa của rhinocéros
Danh từ · giống đực
- Động vật học Con tê giác.
- Động vật học Bọ tê giác (sâu bọ cánh cứng).
Dạng từ của rhinocéros
Đi với mạo từ: un rhinocéros · le rhinocéros
Cụm từ, thành ngữ với rhinocéros
- rhinocéros noir — Tê giác đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhinoceros
Câu hỏi thường gặp
rhinocéros nghĩa là gì?
rhinocéros (danh từ) nghĩa là con tê giác.
rhinocéros phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhinocéros (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.nɔ.se.ʁɔs/.
rhinocéros là giống đực hay giống cái?
rhinocéros là danh từ giống đực (dùng với un, le).