TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhinocéros

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁi.nɔ.se.ʁɔs/ giọng máy của trình duyệt

rhinocéros nghĩa là con tê giác.

Nghĩa của rhinocéros

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con tê giác.
  2. Động vật học Bọ tê giác (sâu bọ cánh cứng).

Dạng từ của rhinocéros

Đi với mạo từ: un rhinocéros · le rhinocéros

Cụm từ, thành ngữ với rhinocéros

  • rhinocéros noir — Tê giác đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhinoceros

Câu hỏi thường gặp

rhinocéros nghĩa là gì?

rhinocéros (danh từ) nghĩa là con tê giác.

rhinocéros phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhinocéros (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.nɔ.se.ʁɔs/.

rhinocéros là giống đực hay giống cái?

rhinocéros là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.