rhinite
danh từ giống cái (f)
/ʁi.nit/ giọng máy của trình duyệt
rhinite nghĩa là viêm mũi.
Nghĩa của rhinite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm mũi.
Dạng từ của rhinite
Đi với mạo từ: une rhinite · la rhinite
| Số nhiều | rhinites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhinitis, coryza
Câu hỏi thường gặp
rhinite nghĩa là gì?
rhinite (danh từ) nghĩa là viêm mũi.
rhinite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhinite (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.nit/.
rhinite là giống đực hay giống cái?
rhinite là danh từ giống cái (dùng với une, la).