TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhinencéphale

danh từ giống đực (m)
/ʁi.nɑ̃.se.fal/ giọng máy của trình duyệt

rhinencéphale nghĩa là khứu não, quái thai có vòi.

Nghĩa của rhinencéphale

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Khứu não.
  2. Y học Quái thai có vòi.

Dạng từ của rhinencéphale

Đi với mạo từ: un rhinencéphale · le rhinencéphale

Số nhiềurhinencéphales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rhinencephalous

Câu hỏi thường gặp

rhinencéphale nghĩa là gì?

rhinencéphale (danh từ) nghĩa là khứu não, quái thai có vòi.

rhinencéphale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhinencéphale (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.nɑ̃.se.fal/.

rhinencéphale là giống đực hay giống cái?

rhinencéphale là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.