rhinencéphale
rhinencéphale nghĩa là khứu não, quái thai có vòi.
Nghĩa của rhinencéphale
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Khứu não.
- Y học Quái thai có vòi.
Dạng từ của rhinencéphale
Đi với mạo từ: un rhinencéphale · le rhinencéphale
| Số nhiều | rhinencéphales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rhinencephalous
Câu hỏi thường gặp
rhinencéphale nghĩa là gì?
rhinencéphale (danh từ) nghĩa là khứu não, quái thai có vòi.
rhinencéphale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhinencéphale (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.nɑ̃.se.fal/.
rhinencéphale là giống đực hay giống cái?
rhinencéphale là danh từ giống đực (dùng với un, le).