TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhingrave

danh từ giống đực (m)
/ʁɛ̃.ɡʁav/ giọng máy của trình duyệt

rhingrave nghĩa là bá tước vùng ranh.

Nghĩa của rhingrave

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Bá tước vùng Ranh.
  2. Sử học Quần ranhgravơ (thế kỷ) 17 ở Pháp.

Dạng từ của rhingrave

Đi với mạo từ: un rhingrave · le rhingrave

Số nhiềurhingraves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Rhinegrave

Câu hỏi thường gặp

rhingrave nghĩa là gì?

rhingrave (danh từ) nghĩa là bá tước vùng ranh.

rhingrave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhingrave (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ̃.ɡʁav/.

rhingrave là giống đực hay giống cái?

rhingrave là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.