TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhabdomancien

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

rhabdomancien nghĩa là thầy bói que.

Nghĩa của rhabdomancien

Danh từ · giống đực

  1. Thầy bói que.

Dạng từ của rhabdomancien

Đi với mạo từ: un rhabdomancien · le rhabdomancien

Số nhiềurhabdomanciens
Giống cáirhabdomancienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhabdomantist

Câu hỏi thường gặp

rhabdomancien nghĩa là gì?

rhabdomancien (danh từ) nghĩa là thầy bói que.

rhabdomancien là giống đực hay giống cái?

rhabdomancien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.