TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhéostatique

giọng máy của trình duyệt

rhéostatique nghĩa là biến trở.

Nghĩa của rhéostatique

Tính từ

  1. Điện học Biến trở.

Dạng từ của rhéostatique

Số nhiềurhéostatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rheostatic

Câu hỏi thường gặp

rhéostatique nghĩa là gì?

rhéostatique (tính từ) nghĩa là biến trở.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.