TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhéomètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

rhéomètre nghĩa là lưu biến kế.

Nghĩa của rhéomètre

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Lưu biến kế.

Dạng từ của rhéomètre

Đi với mạo từ: un rhéomètre · le rhéomètre

Số nhiềurhéomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rheometer (device)

Câu hỏi thường gặp

rhéomètre nghĩa là gì?

rhéomètre (danh từ) nghĩa là lưu biến kế.

rhéomètre là giống đực hay giống cái?

rhéomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.