TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhéobase

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

rhéobase nghĩa là ngưỡng cơ sở.

Nghĩa của rhéobase

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Ngưỡng cơ sở.

Dạng từ của rhéobase

Đi với mạo từ: une rhéobase · la rhéobase

Số nhiềurhéobases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rheobase

Câu hỏi thường gặp

rhéobase nghĩa là gì?

rhéobase (danh từ) nghĩa là ngưỡng cơ sở.

rhéobase là giống đực hay giống cái?

rhéobase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.