TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rez

/ʁe/ giọng máy của trình duyệt

rez nghĩa là sát.

Nghĩa của rez

Giới từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sát.
    • Couper un arbre rez terrechặt cây sát mặt đất

Cụm từ, thành ngữ với rez

  • à rez de — (từ cũ, nghĩa cũ) sát
  • à rez de terre — sát mặt đất

Câu ví dụ với rez

  • Le restaurant se situe au rez-de-chaussée. Nhà hàng đó ở tầng 1. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #941264

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ground floor

Câu hỏi thường gặp

rez nghĩa là gì?

rez (giới từ) nghĩa là sát.

rez phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rez (giọng Pháp chuẩn): /ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.