rez
rez nghĩa là sát.
Nghĩa của rez
Giới từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Sát.
- Couper un arbre rez terrechặt cây sát mặt đất
Cụm từ, thành ngữ với rez
- à rez de — (từ cũ, nghĩa cũ) sát
- à rez de terre — sát mặt đất
Câu ví dụ với rez
- Le restaurant se situe au rez-de-chaussée. Nhà hàng đó ở tầng 1. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #941264
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ground floor
Câu hỏi thường gặp
rez nghĩa là gì?
rez (giới từ) nghĩa là sát.
rez phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rez (giọng Pháp chuẩn): /ʁe/.