rewriting
danh từ giống đực (m)
/ʁəʁajtiŋ/ giọng máy của trình duyệt
rewriting nghĩa là sự biên tập lại.
Nghĩa của rewriting
Danh từ · giống đực
- Sự biên tập lại.
Dạng từ của rewriting
Đi với mạo từ: un rewriting · le rewriting
| Số nhiều | rewritings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rewriting
Câu hỏi thường gặp
rewriting nghĩa là gì?
rewriting (danh từ) nghĩa là sự biên tập lại.
rewriting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rewriting (giọng Pháp chuẩn): /ʁəʁajtiŋ/.
rewriting là giống đực hay giống cái?
rewriting là danh từ giống đực (dùng với un, le).