TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rewriting

danh từ giống đực (m)
/ʁəʁajtiŋ/ giọng máy của trình duyệt

rewriting nghĩa là sự biên tập lại.

Nghĩa của rewriting

Danh từ · giống đực

  1. Sự biên tập lại.

Dạng từ của rewriting

Đi với mạo từ: un rewriting · le rewriting

Số nhiềurewritings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rewriting

Câu hỏi thường gặp

rewriting nghĩa là gì?

rewriting (danh từ) nghĩa là sự biên tập lại.

rewriting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rewriting (giọng Pháp chuẩn): /ʁəʁajtiŋ/.

rewriting là giống đực hay giống cái?

rewriting là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.