TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retrouvaille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.tʁu.vaj/ giọng máy của trình duyệt

retrouvaille nghĩa là cuộc gặp lại nhau, sự tìm lại được, sự gặp lại.

Nghĩa của retrouvaille

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều (thân mật) cuộc gặp lại nhau.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự tìm lại được; sự gặp lại.

Dạng từ của retrouvaille

Đi với mạo từ: une retrouvaille · la retrouvaille

Số nhiềuretrouvailles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reunion

Câu hỏi thường gặp

retrouvaille nghĩa là gì?

retrouvaille (danh từ) nghĩa là cuộc gặp lại nhau, sự tìm lại được, sự gặp lại.

retrouvaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retrouvaille (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tʁu.vaj/.

retrouvaille là giống đực hay giống cái?

retrouvaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.