retrouvaille
retrouvaille nghĩa là cuộc gặp lại nhau, sự tìm lại được, sự gặp lại.
Nghĩa của retrouvaille
Danh từ · giống cái
- Số nhiều (thân mật) cuộc gặp lại nhau.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự tìm lại được; sự gặp lại.
Dạng từ của retrouvaille
Đi với mạo từ: une retrouvaille · la retrouvaille
| Số nhiều | retrouvailles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reunion
Câu hỏi thường gặp
retrouvaille nghĩa là gì?
retrouvaille (danh từ) nghĩa là cuộc gặp lại nhau, sự tìm lại được, sự gặp lại.
retrouvaille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retrouvaille (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tʁu.vaj/.
retrouvaille là giống đực hay giống cái?
retrouvaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).