Un classeur où les documents sont aisément retrouvablesmột cặp xếp giấy tờ trong đó tài liệu có thể tìm lại dễ dàng
Câu hỏi thường gặp
retrouvable nghĩa là gì?
retrouvable (tính từ) nghĩa là Có thể tìm lại được.
retrouvable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retrouvable (giọng Pháp chuẩn): /ʁøtʁuvabl/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.