retroussé
/ʁǝt.ʁu.se/ giọng máy của trình duyệt
retroussé nghĩa là hếch.
Nghĩa của retroussé
Tính từ
- Hếch.
- Nez retroussémũi hếch
- Xắn lên, vén lên.
- Manche retrousséeống tay áo xắn lên
Dạng từ của retroussé
| Số nhiều | retroussés |
| Giống cái | retroussée |
| Giống cái số nhiều | retroussées |
Cụm từ, thành ngữ với retroussé
- avoir les flancs retroussés — gầy giơ xương (ngựa)
Câu hỏi thường gặp
retroussé nghĩa là gì?
retroussé (tính từ) nghĩa là hếch.
retroussé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retroussé (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝt.ʁu.se/.