TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retroussé

/ʁǝt.ʁu.se/ giọng máy của trình duyệt

retroussé nghĩa là hếch.

Nghĩa của retroussé

Tính từ

  1. Hếch.
    • Nez retroussémũi hếch
  2. Xắn lên, vén lên.
    • Manche retrousséeống tay áo xắn lên

Dạng từ của retroussé

Số nhiềuretroussés
Giống cáiretroussée
Giống cái số nhiềuretroussées

Cụm từ, thành ngữ với retroussé

  • avoir les flancs retroussés — gầy giơ xương (ngựa)

Câu hỏi thường gặp

retroussé nghĩa là gì?

retroussé (tính từ) nghĩa là hếch.

retroussé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retroussé (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝt.ʁu.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.