TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retournement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.tuʁ.nə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

retournement nghĩa là sự lật ngược, sự bay lật ngửa.

Nghĩa của retournement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lật ngược.
    • Retournement des feuilles de certains végétaux sous l'action de la lumièresự lật ngược lá ở một số cây do tác động của ánh sáng
    • retournement d'une situationsự lật ngược tình thế
  2. Hàng không Sự bay lật ngửa.

Dạng từ của retournement

Đi với mạo từ: un retournement · le retournement

Số nhiềuretournements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ return (action of returning)

Câu hỏi thường gặp

retournement nghĩa là gì?

retournement (danh từ) nghĩa là sự lật ngược, sự bay lật ngửa.

retournement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retournement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tuʁ.nə.mɑ̃/.

retournement là giống đực hay giống cái?

retournement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.