retournement
retournement nghĩa là sự lật ngược, sự bay lật ngửa.
Nghĩa của retournement
Danh từ · giống đực
- Sự lật ngược.
- Retournement des feuilles de certains végétaux sous l'action de la lumièresự lật ngược lá ở một số cây do tác động của ánh sáng
- retournement d'une situationsự lật ngược tình thế
- Hàng không Sự bay lật ngửa.
Dạng từ của retournement
Đi với mạo từ: un retournement · le retournement
| Số nhiều | retournements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ return (action of returning)
Câu hỏi thường gặp
retournement nghĩa là gì?
retournement (danh từ) nghĩa là sự lật ngược, sự bay lật ngửa.
retournement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retournement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tuʁ.nə.mɑ̃/.
retournement là giống đực hay giống cái?
retournement là danh từ giống đực (dùng với un, le).