TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retourne

danh từ giống cái (f)
/ʁə.tuʁn/ giọng máy của trình duyệt

retourne nghĩa là con bài bắt cái, con bài lật lên, phần tiếp.

Nghĩa của retourne

Danh từ · giống cái

  1. Đánh bài Con bài bắt cái; con bài lật lên (để định hoa bài chủ).
  2. Phần tiếp (bài báo ở trang nhất).

Dạng từ của retourne

Đi với mạo từ: une retourne · la retourne

Số nhiềuretournes

Câu ví dụ với retourne

  • Demain notre professeur retourne en Angleterre. Ngày mai thầy giáo của chúng tôi trở về Anh.Tatoeba #490902

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

retourne nghĩa là gì?

retourne (danh từ) nghĩa là con bài bắt cái, con bài lật lên, phần tiếp.

retourne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retourne (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tuʁn/.

retourne là giống đực hay giống cái?

retourne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.