TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ressuscité

giọng máy của trình duyệt

ressuscité nghĩa là chết đi sống lại.

Nghĩa của ressuscité

Tính từ

  1. Chết đi sống lại.

Danh từ · giống đực

  1. Người chết đi sống lại.

Câu hỏi thường gặp

ressuscité nghĩa là gì?

ressuscité (tính từ, danh từ) nghĩa là chết đi sống lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.