TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ressuyage

danh từ giống đực (m)
/ʁe.sɥi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

ressuyage nghĩa là sự giũ sạch đất.

Nghĩa của ressuyage

Danh từ · giống đực

  1. Sự giũ sạch đất (rau mới nhổ).

Dạng từ của ressuyage

Đi với mạo từ: un ressuyage · le ressuyage

Số nhiềuressuyages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drying (out)

Câu hỏi thường gặp

ressuyage nghĩa là gì?

ressuyage (danh từ) nghĩa là sự giũ sạch đất.

ressuyage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ressuyage (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sɥi.jaʒ/.

ressuyage là giống đực hay giống cái?

ressuyage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.