ressuyage
danh từ giống đực (m)
/ʁe.sɥi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
ressuyage nghĩa là sự giũ sạch đất.
Nghĩa của ressuyage
Danh từ · giống đực
- Sự giũ sạch đất (rau mới nhổ).
Dạng từ của ressuyage
Đi với mạo từ: un ressuyage · le ressuyage
| Số nhiều | ressuyages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drying (out)
Câu hỏi thường gặp
ressuyage nghĩa là gì?
ressuyage (danh từ) nghĩa là sự giũ sạch đất.
ressuyage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ressuyage (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sɥi.jaʒ/.
ressuyage là giống đực hay giống cái?
ressuyage là danh từ giống đực (dùng với un, le).