TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rescription

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

rescription nghĩa là lệnh chỉ.

Nghĩa của rescription

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Lệnh chỉ.

Dạng từ của rescription

Đi với mạo từ: une rescription · la rescription

Câu hỏi thường gặp

rescription nghĩa là gì?

rescription (danh từ) nghĩa là lệnh chỉ.

rescription là giống đực hay giống cái?

rescription là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.