TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repris

danh từ giống đực (m)
/ʁə.pʁi/ giọng máy của trình duyệt

repris nghĩa là người phạm tội lại, người tái phạm.

Nghĩa của repris

Danh từ · giống đực

  1. Người phạm tội lại, người tái phạm.

Dạng từ của repris

Đi với mạo từ: un repris · le repris

Câu ví dụ với repris

  • Au lieu de s'arrêter, la pluie a repris de plus belle. Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437661

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

repris nghĩa là gì?

repris (danh từ) nghĩa là người phạm tội lại, người tái phạm.

repris phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repris (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pʁi/.

repris là giống đực hay giống cái?

repris là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.