repris
repris nghĩa là người phạm tội lại, người tái phạm.
Nghĩa của repris
Danh từ · giống đực
- Người phạm tội lại, người tái phạm.
Dạng từ của repris
Đi với mạo từ: un repris · le repris
Câu ví dụ với repris
- Au lieu de s'arrêter, la pluie a repris de plus belle. Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437661
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
repris nghĩa là gì?
repris (danh từ) nghĩa là người phạm tội lại, người tái phạm.
repris phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repris (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pʁi/.
repris là giống đực hay giống cái?
repris là danh từ giống đực (dùng với un, le).