TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repoussoir

danh từ giống đực (m)
/ʁə.pu.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

repoussoir nghĩa là cái đột, phần tô nổi.

Nghĩa của repoussoir

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Cái đột.
  2. Hội họa Phần tô nổi (để tạo cho các phần khác một cảm giác bề sâu).
  3. Thân mật Vật làm nổi bật (vật khác); người làm nổi bật (người khác).
  4. Thân mật Người đàn bà xấu xí.

Dạng từ của repoussoir

Đi với mạo từ: un repoussoir · le repoussoir

Số nhiềurepoussoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repoussoir

Câu hỏi thường gặp

repoussoir nghĩa là gì?

repoussoir (danh từ) nghĩa là cái đột, phần tô nổi.

repoussoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repoussoir (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pu.swaʁ/.

repoussoir là giống đực hay giống cái?

repoussoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.