TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reporté

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

reporté nghĩa là người mua chịu lại.

Nghĩa của reporté

Danh từ · giống đực

  1. Người mua chịu lại (sau khi bán lấy tiền mặt).

Dạng từ của reporté

Đi với mạo từ: un reporté · le reporté

Câu hỏi thường gặp

reporté nghĩa là gì?

reporté (danh từ) nghĩa là người mua chịu lại.

reporté là giống đực hay giống cái?

reporté là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.