repêchage
danh từ giống đực (m)
/ʁə.pɛ.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
repêchage nghĩa là sự vớt.
Nghĩa của repêchage
Danh từ · giống đực
- Sự vớt (người chết đuối, thí sinh thiếu điểm).
Dạng từ của repêchage
Đi với mạo từ: un repêchage · le repêchage
| Số nhiều | repêchages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recovery (of an object from water); resit (of an exam); draft (of new players)
Câu hỏi thường gặp
repêchage nghĩa là gì?
repêchage (danh từ) nghĩa là sự vớt.
repêchage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repêchage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pɛ.ʃaʒ/.
repêchage là giống đực hay giống cái?
repêchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).