renvier
giọng máy của trình duyệt
renvier nghĩa là đặt thêm tiền.
Nghĩa của renvier
Nội động từ
- Đánh bài (đánh cờ) đặt thêm tiền.
Câu hỏi thường gặp
renvier nghĩa là gì?
renvier (nội động từ) nghĩa là đặt thêm tiền.
renvier nghĩa là đặt thêm tiền.
renvier (nội động từ) nghĩa là đặt thêm tiền.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.