TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renvier

giọng máy của trình duyệt

renvier nghĩa là đặt thêm tiền.

Nghĩa của renvier

Nội động từ

  1. Đánh bài (đánh cờ) đặt thêm tiền.

Câu hỏi thường gặp

renvier nghĩa là gì?

renvier (nội động từ) nghĩa là đặt thêm tiền.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.