Nghệ thuật Thợ may vải mới (vào một bức tranh cũ).
Dạng từ của rentoileur
Đi với mạo từ: un rentoileur · le rentoileur
Câu hỏi thường gặp
rentoileur nghĩa là gì?
rentoileur (danh từ) nghĩa là thợ may vải mới.
rentoileur là giống đực hay giống cái?
rentoileur là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.